dressed ore

Học thuật
Thân thiện
dressed ore

The geologist examines the dressed ore under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng cần thiết sau khi đã loại bỏ tạp chất từ quặng: Chỉ loại khoáng vật giá trị đã được xử lý, làm giàu hoặc tinh chế từ quặng thô, loại bỏ các thành phần không mong muốn để đạt được hàm lượng khoáng chất mục tiêu cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smelter only processes dressed ore. ( luyện kim chỉ xử lý khoáng đã được làm giàu.)
    • Transporting dressed ore is more cost-effective than moving raw ore. (Vận chuyển khoáng đã xử lý hiệu quả về chi phí hơn so với vận chuyển quặng thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp kỹ thuật như khai thác mỏ, luyện kim địa chất học. mô tả một sản phẩm trung gian giữa quặng khai thác thô (raw ore) kim loại tinh khiết.
    • The concentration plant produces thousands of tons of dressed ore annually. (Nhà máy làm giàu sản xuất hàng nghìn tấn khoáng đã xử lý hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentrate (n): Tinh quặng. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ sản phẩm sau quá trình làm giàu quặng.
  • Beneficiated ore (n): Quặng đã được làm giàu. Một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự.
  • Raw ore / crude ore (n): Quặng thô. Chỉ vật liệu ban đầu được khai thác trước khi xử lý, trái ngược với "dressed ore".
Từ đồng nghĩa
  • Concentrate: Tinh quặng.
  • Processed ore: Quặng đã qua xử lý.
  • Upgraded ore: Quặng đã được nâng cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dressed ore")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dressed ore")

dressed ore

The geologist examines the dressed ore under bright laboratory lights.

Noun
  1. khoáng cần thiết sau khi đã loại bỏ tạp chất từ quặng

Từ đồng nghĩa